gastroenterologist

gastroenterologist

A gastroenterologist examines a patient's medical chart in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, một bác sĩ chuyên điều trị các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa (gastrointestinal tract), bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng, gan, túi mật tuyến tụy.

dụ sử dụng
  • (Cơn đau dạ dày của tôi nghiêm trọng đến mức bác sĩ gia đình đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.)
  • (Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa đã thực hiện nội soi để kiểm tra thực quản dạ dày của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To see a gastroenterologist: đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
    • If you have chronic heartburn, it's advisable to see a gastroenterologist. (Nếu bạn bịnóng mãn tính, bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.)
  • Gastroenterologist consultation: buổi tư vấn với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
    • The gastroenterologist consultation lasted about 30 minutes. (Buổi tư vấn với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa kéo dài khoảng 30 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastroenterology (danh từ): chuyên khoa tiêu hóa, ngành y học nghiên cứu về hệ tiêu hóa.
    • She decided to specialize in gastroenterology after medical school. ( ấy quyết định chuyên sâu về chuyên khoa tiêu hóa sau khi tốt nghiệp trường y.)
  • Gastroenterological (tính từ): thuộc về chuyên khoa tiêu hóa.
    • The hospital has a new gastroenterological department. (Bệnh viện một khoa tiêu hóa mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên gia tiêu hóa: bác sĩ chuyên về các bệnh đường tiêu hóa.
    • He is a leading chuyên gia tiêu hóa in the region. (Ông ấy một chuyên gia tiêu hóa hàng đầu trong khu vực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này, đây một danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gastroenterologist".