gastroenterology

gastroenterology

A doctor specializing in gastroenterology examines a patient's chart.

Định nghĩa

Danh từ: Khoa tiêu hóa, chuyên ngành y học nghiên cứu về đường tiêu hóa (bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng, hậu môn) các bệnh liên quan đến hệ thống này.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định chuyên sâu về khoa tiêu hóa sau khi học y khoa.)
  • (Bệnh viện một khoa tiêu hóa chuyên biệt để điều trị các rối loạn tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be referred to gastroenterology": được giới thiệu đến khoa tiêu hóa.
    • Patients with chronic abdominal pain are often referred to gastroenterology. (Bệnh nhân bị đau bụng mãn tính thường được giới thiệu đến khoa tiêu hóa.)
  • "gastroenterology clinic": phòng khám tiêu hóa.
    • The gastroenterology clinic offers endoscopic procedures. (Phòng khám tiêu hóa cung cấp các thủ thuật nội soi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastroenterologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
    • The gastroenterologist performed a colonoscopy. (Bác sĩ tiêu hóa đã thực hiện nội soi đại tràng.)
  • Gastrointestinal (tính từ): thuộc về đường tiêu hóa.
    • Gastrointestinal symptoms include nausea and vomiting. (Các triệu chứng tiêu hóa bao gồm buồn nôn nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Digestive medicine: y học tiêu hóa (thuật ngữ thay thế, ít phổ biến hơn).
  • Gastrointestinal medicine: y học về đường tiêu hóa (từ đồng nghĩa chính xác hơn).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ chuyên ngành)
  • Gastroenterology consult: tư vấn chuyên khoa tiêu hóa.
    • The patient requested a gastroenterology consult for his persistent heartburn. (Bệnh nhân yêu cầu tư vấn chuyên khoa tiêu hóa chứngnóng kéo dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gastroenterology" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.