gastrointestinal tract
Định nghĩa
Danh từ:
Ống tiêu hóa: "gastrointestinal tract" chỉ toàn bộ đường ống dài từ miệng đến hậu môn, bao gồm niêm mạc và cơ, có chức năng chính là tiêu hóa thức ăn và đào thải chất cặn bã. Chiều dài trung bình khoảng 8,3 mét ở người trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- (Ống tiêu hóa bắt đầu từ miệng và kết thúc ở hậu môn.)
- (Một chế độ ăn uống lành mạnh rất cần thiết cho hoạt động bình thường của ống tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irritable bowel syndrome (IBS) affects the gastrointestinal tract": Hội chứng ruột kích thích ảnh hưởng đến ống tiêu hóa.
- IBS is a common disorder of the gastrointestinal tract. (IBS là một rối loạn phổ biến của ống tiêu hóa.)
- "Gastrointestinal tract flora": Hệ vi sinh vật trong ống tiêu hóa.
- The gastrointestinal tract flora plays a key role in digestion. (Hệ vi sinh vật trong ống tiêu hóa đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gastrointestinal (adj): thuộc về dạ dày và ruột.
- Gastrointestinal diseases include gastritis and colitis. (Các bệnh về dạ dày-ruột bao gồm viêm dạ dày và viêm đại tràng.)
- Gut (n, thân mật): ruột, đường tiêu hóa (thường dùng trong giao tiếp hằng ngày).
- He has a problem with his gut. (Anh ấy có vấn đề về đường tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Digestive tract: đường tiêu hóa (thuật ngữ y học tương đương).
- Alimentary canal: ống tiêu hóa (thuật ngữ chuyên ngành sinh học).
Các cụm từ liên quan
- "Lower gastrointestinal tract": ống tiêu hóa dưới (bao gồm ruột non, ruột già, trực tràng).
- Colonoscopy examines the lower gastrointestinal tract. (Nội soi đại tràng kiểm tra ống tiêu hóa dưới.)
- "Upper gastrointestinal tract": ống tiêu hóa trên (bao gồm thực quản, dạ dày, tá tràng).
- An endoscopy is used to view the upper gastrointestinal tract. (Nội soi được dùng để quan sát ống tiêu hóa trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Gut feeling": cảm giác ruột, trực giác (không liên quan trực tiếp đến giải phẫu nhưng dùng hình ảnh ẩn dụ).
- I have a gut feeling that something is wrong. (Tôi có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)