gastrolobium

gastrolobium

A farmer checks a fence to keep livestock away from a patch of gastrolobium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Gastrolobium: "gastrolobium" tên gọi của một chi cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Úc. Các loài trong chi này kép mọc vòng, hoa màu vàng rực đến cam đỏ sẫm, quả hai hạt. Điểm đặc biệt chúng độc tính đối với gia súc.
dụ sử dụng
  • (Cây gastrolobium được biết đến với những bông hoa đẹp nhưng độc.)
  • (Nông dânÚc phải cẩn thận loại bỏ cây gastrolobium khỏi đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gastrolobium poisoning": ngộ độc do ăn phải cây gastrolobium, thường gặpgia súc.

    • Sheep can suffer from gastrolobium poisoning if they graze on infested land. (Cừu có thể bị ngộ độc gastrolobium nếu chúng gặm cỏ trên đất bị nhiễm cây này.)
  • "Gastrolobium species": các loài cụ thể trong chi Gastrolobium.

    • Several gastrolobium species are endemic to Western Australia. (Một số loài gastrolobium đặc hữu của Tây Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrolobium (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng dạng số nhiều gastrolobiums để chỉ nhiều loài.
    • There are over 30 known gastrolobiums in the wild. ( hơn 30 loài gastrolobium được biết đến trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Poison pea: tên gọi thông thường (common name) cho các loài trong chi Gastrolobium chúng thuộc họ đậu độc.
    • The poison pea is another name for gastrolobium. (Cây đậu độc một tên gọi khác của gastrolobium.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gastrolobium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gastrolobium".