gastrolobium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Gastrolobium: "gastrolobium" là tên gọi của một chi cây bụi thường xanh có nguồn gốc từ Úc. Các loài trong chi này có lá kép mọc vòng, hoa màu vàng rực đến cam đỏ sẫm, và quả có hai hạt. Điểm đặc biệt là chúng có độc tính đối với gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gastrolobium được biết đến với những bông hoa đẹp nhưng có độc.)
- (Nông dân ở Úc phải cẩn thận loại bỏ cây gastrolobium khỏi đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gastrolobium poisoning": ngộ độc do ăn phải cây gastrolobium, thường gặp ở gia súc.
- Sheep can suffer from gastrolobium poisoning if they graze on infested land. (Cừu có thể bị ngộ độc gastrolobium nếu chúng gặm cỏ trên đất bị nhiễm cây này.)
"Gastrolobium species": các loài cụ thể trong chi Gastrolobium.
- Several gastrolobium species are endemic to Western Australia. (Một số loài gastrolobium là đặc hữu của Tây Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gastrolobium (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng dạng số nhiều gastrolobiums để chỉ nhiều loài.
- There are over 30 known gastrolobiums in the wild. (Có hơn 30 loài gastrolobium được biết đến trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Poison pea: tên gọi thông thường (common name) cho các loài trong chi Gastrolobium vì chúng thuộc họ đậu và có độc.
- The poison pea is another name for gastrolobium. (Cây đậu độc là một tên gọi khác của gastrolobium.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "gastrolobium".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gastrolobium".