gastrology
/gæs'trɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật nấu ăn: "Gastrology" là một thuật ngữ chỉ kiến thức, kỹ thuật và nghệ thuật liên quan đến việc chế biến thức ăn và nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His passion for gastrology led him to become a famous chef. (Niềm đam mê với nghệ thuật nấu ăn đã đưa anh ấy trở thành một đầu bếp nổi tiếng.)
- The book is a comprehensive study of French gastrology. (Cuốn sách là một nghiên cứu toàn diện về nghệ thuật nấu ăn Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The science and art of gastrology": Khoa học và nghệ thuật của việc nấu ăn.
- The course covers both the science and art of gastrology. (Khóa học bao gồm cả khoa học lẫn nghệ thuật của việc nấu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Gastronomic (adj): thuộc về nghệ thuật ẩm thực hoặc nấu ăn.
- We had a gastronomic tour of Italy. (Chúng tôi đã có một chuyến tham quan ẩm thực ở Ý.)
Gastronome (n): người sành ăn, chuyên gia về ẩm thực.
- He is a well-known gastronome and food critic. (Ông ấy là một chuyên gia ẩm thực và nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Culinary art: nghệ thuật ẩm thực.
- Cookery: nghệ thuật nấu nướng.
Lưu ý
- Từ "gastrology" ít phổ biến hơn so với "gastronomy" trong tiếng Anh hiện đại. "Gastronomy" thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ nghệ thuật hoặc khoa học về ẩm thực và ăn uống tốt.