gastromy

gastromy

The surgeon performs a gastromy to remove a foreign object.

Định nghĩa

Danh từ (y khoa): - Phẫu thuật mở dạ dày: "gastromy" chỉ một thủ thuật phẫu thuật trong đó bác sĩ rạch một đường vào dạ dày, thường nhằm mục đích điều trị hoặc chẩn đoán các bệnh liên quan đến dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca mở dạ dày để loại bỏ dị vật khỏi dạ dày của bệnh nhân.)
  • (Một ca mở dạ dày có thể cần thiết trong các trường hợp chảy máu dạ dày nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gastromy" thường được dùng trong các báo cáo y khoa, tài liệu phẫu thuật, hoặc hồ sơ bệnh án để mô tả một thủ thuật cụ thể.
  • "Emergency gastromy": mở dạ dày khẩn cấp.
    • The team performed an emergency gastromy to save the patient's life. (Nhóm đã thực hiện một ca mở dạ dày khẩn cấp để cứu sống bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrostomy (danh từ): phẫu thuật mở thông dạ dày ra ngoài qua thành bụng (thường để đặt ống nuôi ăn).
  • Gastrectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày.
  • Gastroscopy (danh từ): nội soi dạ dày (không phải phẫu thuật mở).
Từ đồng nghĩa
  • Incision into the stomach (cụm từ): rạch vào dạ dày.
  • Stomach opening surgery (cụm từ): phẫu thuật mở dạ dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gastromy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "gastromy".