gastrophryne olivacea

gastrophryne olivacea

A small Gastrophryne olivacea hides under a fallen leaf in a dry forest.

Định nghĩa

Danh từ: gastrophryne olivacea tên khoa học của một loài cóc nhỏ, sống bí mật, da mịn dai, phân bốvùng trung tâm phía tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Con cóc hiếm khi được nhìn thấy ẩn dưới .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài để hiểu kết cấu da độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gastrophryne olivacea in its natural habitat": môi trường sống tự nhiên của loài cóc này.
    • The gastrophryne olivacea in its natural habitat prefers moist soil. (Con gastrophryne olivacea trong môi trường sống tự nhiên của thích đất ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrophryne (danh từ): chi cóc nhỏ, bao gồm loài .
    • The genus Gastrophryne includes several species of narrow-mouthed toads. (Chi Gastrophryne bao gồm nhiều loài cóc miệng hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cóc ô liu: tên thông thường trong tiếng Việt (dịch nghĩa đen từ ).
    • Cóc ô liu một loài lưỡng cư nhỏ. (Cóc ô liu một loài lưỡng cư nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
  • "to identify a gastrophryne olivacea": xác định một con cóc thuộc loài này.
    • Biologists use specific markings to identify a gastrophryne olivacea. (Các nhà sinh vật học sử dụng các dấu hiệu đặc trưng để xác định một con gastrophryne olivacea.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây tên khoa học chuyên ngành.)