gastrophryne

gastrophryne

A small gastrophryne sits on a damp leaf in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cóc miệng hẹp: "gastrophryne" một danh từ chỉ một chi (genus) trong họ cóc, chủ yếu sốngvùng nhiệt đới, đặc điểm nổi bật miệng nhỏ hẹp. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả một nhóm loài lưỡng cư.
dụ sử dụng
  • (Cóc miệng hẹp chủ yếu được tìm thấycác vùng nhiệt đới, nơi săn tìm côn trùng nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài trong chi cóc miệng hẹp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gastrophryne species": các loài thuộc chi cóc miệng hẹp.
    • The gastrophryne species show remarkable adaptation to humid environments. (Các loài cóc miệng hẹp cho thấy sự thích nghi đáng kinh ngạc với môi trường ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrophryninae (danh từ): phân họ cóc miệng hẹp, một nhóm lớn hơn bao gồm chi Gastrophryne.
    • The subfamily Gastrophryninae includes many narrow-mouthed toads. (Phân họ Gastrophryninae bao gồm nhiều loài cóc miệng hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-mouthed toad: cóc miệng hẹp (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không phải tên khoa học).
  • Microhylid: thuộc họ cóc miệng hẹp (Microhylidae), một thuật ngữ rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gastrophryne" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gastrophryne" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học.