gastrula

gastrula

The diagram shows a gastrula with its distinct layers.

Định nghĩa

Danh từ: - Phôi dạ: "gastrula" giai đoạn phát triển của phôi thai, cấu trúc hai lớp, hình thành từ sự lõm vào của phôi nang (blastula). Lớp tế bào bên ngoài gọi là ngoại (ectoderm), lớp bên trong biệt hóa thành trung (mesoderm) nội (endoderm).

dụ sử dụng
  • (Phôi dạ một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển phôi thai, nơi ba lớp mầm bắt đầu hình thành.)
  • (Trong quá trình hình thành phôi dạ, phôi nang biến đổi thành phôi dạ thông qua sự di chuyển tế bào lõm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gastrula stage": giai đoạn phôi dạ.

    • The gastrula stage is characterized by the formation of the archenteron, or primitive gut. (Giai đoạn phôi dạ được đặc trưng bởi sự hình thành của ruột nguyên thủy.)
  • "gastrula invagination": sự lõm vào của phôi dạ.

    • Gastrula invagination is a key process that establishes the body plan of the embryo. (Sự lõm vào của phôi dạ một quá trình then chốt thiết lập kế hoạch cơ thể của phôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrulation (danh từ): quá trình hình thành phôi dạ.

    • Gastrulation is a fundamental event in animal development. (Quá trình hình thành phôi dạ một sự kiện cơ bản trong sự phát triển của động vật.)
  • Gastrular (tính từ): thuộc về phôi dạ.

    • The gastrular movements are highly coordinated. (Các chuyển động của phôi dạ được phối hợp rất nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phôi hai : một tên gọi khác của phôi dạ, nhấn mạnh cấu trúc hai lớp tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gastrula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "gastrula".