gastrulation

gastrulation

During gastrulation, the embryo's cells migrate inward to form distinct layers.

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình tạo dạ dày phôi: "gastrulation" quá trình trong đó một phôi dạ dày (gastrula) phát triển từ một phôi nang (blastula) thông qua sự di chuyển vào bên trong của các tế bào. Đây một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển phôi thai của động vật, nơi các lớp mầm phôi (ectoderm, mesoderm, endoderm) được hình thành.

dụ sử dụng
  • (Quá trình tạo dạ dày phôi một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển phôi thai.)
  • (Trong quá trình tạo dạ dày phôi, các tế bào di chuyển vào trong để hình thành ba lớp mầm phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to initiate gastrulation": bắt đầu quá trình tạo dạ dày phôi.
    • The signaling pathways that initiate gastrulation are highly conserved across species. (Các con đường tín hiệu bắt đầu quá trình tạo dạ dày phôi được bảo tồn cao giữa các loài.)
  • "gastrulation defects": các khuyết tật trong quá trình tạo dạ dày phôi.
    • Gastrulation defects can lead to severe developmental abnormalities. (Các khuyết tật trong quá trình tạo dạ dày phôi có thể dẫn đến các bất thường phát triển nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrula (n): phôi dạ dày, giai đoạn phôi thai sau quá trình tạo dạ dày phôi.
    • The gastrula has three distinct germ layers. (Phôi dạ dày ba lớp mầm phôi riêng biệt.)
  • Gastrulate (v): trải qua quá trình tạo dạ dày phôi.
    • The embryo begins to gastrulate at approximately day 14 in humans. (Phôi thai bắt đầu trải qua quá trình tạo dạ dày phôi vào khoảng ngày thứ 14 ở người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự hình thành phôi dạ dày: một thuật ngữ mô tả tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
  • Quá trình di chuyển tế bào phôi: mô tả chế chính của quá trình tạo dạ dày phôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gastrulation", đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "gastrulation", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.