gasworks

gasworks

The old gasworks tower stands tall near the riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: nhà máy sản xuất khí đốt (thường khí than), nơi làm việc chuyên sản xuất khí đốt từ than đá.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sản xuất khí đốt trung tâm thành phố đã đóng cửa hàng thập kỷ nay.)
  • (Công nhân tại nhà máy sản xuất khí đốt phải xử lý các hóa chất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gasworks district": khu vực xung quanh nhà máy sản xuất khí đốt, thường được dùng để chỉ địa danh lịch sử.
    • The old gasworks district is now a trendy neighborhood. (Khu vực nhà máy sản xuất khí đốt giờ đây một khu phố thời thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasometer (n): bồn chứa khí đốt, thường thấy trong các nhà máy sản xuất khí đốt.
    • The gasometer was a landmark in the industrial area. (Bồn chứa khí đốt một điểm mốc trong khu công nghiệp.)
  • Gasworks site (n): khu đất nơi đặt nhà máy sản xuất khí đốt.
    • The gasworks site has been redeveloped into a park. (Khu đất nhà máy sản xuất khí đốt đã được tái phát triển thành công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas plant: nhà máy khí đốt (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Coal gas plant: nhà máy sản xuất khí than (nhấn mạnh nguyên liệu than đá).
Các cụm từ liên quan
  • To work at a gasworks: làm việc tại nhà máy sản xuất khí đốt.
    • He spent his entire career working at a gasworks. (Ông ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp làm việc tại một nhà máy sản xuất khí đốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gasworks", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ sự công nghiệp hóa.