gatefold
Định nghĩa
Danh từ: - Trang gấp đôi lớn: "gatefold" là một trang hoặc tờ giấy có kích thước lớn hơn bình thường, được gấp lại và đặt bên trong một cuốn sách, tạp chí, hoặc bìa đĩa nhạc. Khi mở ra, nó tạo thành một bảng gấp mở rộng, thường dùng để hiển thị hình ảnh, bản đồ, hoặc thông tin chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Tạp chí bao gồm một tấm áp phích dạng trang gấp đôi lớn của ban nhạc.)
- (Thiết kế bìa gấp đôi của album tiết lộ một bức ảnh toàn cảnh buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gatefold sleeve": bìa gấp đôi (thường dùng cho đĩa than hoặc CD).
- The vinyl record came in a beautiful gatefold sleeve. (Đĩa than được đựng trong một bìa gấp đôi đẹp mắt.)
"gatefold layout": bố cục trang gấp đôi trong thiết kế ấn phẩm.
- The gatefold layout of the brochure allows for a large map to be displayed. (Bố cục trang gấp đôi của tờ rơi cho phép hiển thị một bản đồ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Foldout (n): trang gấp, tờ gấp (từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế).
- The book contains a foldout map of the city. (Cuốn sách có một bản đồ gấp của thành phố.)
Gatefolded (adj): được gấp theo kiểu gatefold.
- The gatefolded pages reveal a timeline of events. (Các trang được gấp kiểu gatefold tiết lộ một dòng thời gian các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Foldout: trang gấp, tờ gấp.
- Insert: tờ rời (nhưng gatefold thường được gắn cố định vào sách).
- Panoramic page: trang toàn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gatefold", nhưng có thể dùng:
- Fold out: mở ra, gấp ra.
- You need to fold out the gatefold to see the full image. (Bạn cần mở trang gấp đôi ra để thấy toàn bộ hình ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gatefold".