gatekeeper

gatekeeper

A friendly gatekeeper opens the large wooden gate to the castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cổng: "gatekeeper" chỉ người nhiệm vụ canh giữ lối vào, kiểm soát ai được phép ra vào một địa điểm cụ thể.
    • Người kiểm soát quyền tiếp cận: Trong nghĩa bóng, "gatekeeper" dùng để chỉ người hoặc tổ chức quyền quyết định ai được tiếp cận thông tin, nguồn lực hoặc cơ hội.
dụ sử dụng
  • Người gác cổng:

    • The gatekeeper at the museum checked our tickets before allowing us entry. (Người gác cổngbảo tàng đã kiểm tra của chúng tôi trước khi cho phép vào.)
  • Người kiểm soát quyền tiếp cận:

    • In many industries, senior editors act as gatekeepers, deciding which stories get published. (Trong nhiều ngành công nghiệp, các biên tập viên cao cấp đóng vai trò người kiểm soát quyền tiếp cận, quyết định câu chuyện nào được xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a gatekeeper": đóng vai trò người kiểm soát.

    • The receptionist acts as a gatekeeper, screening all incoming calls. (Nhân viên lễ tân đóng vai trò người kiểm soát, sàng lọc tất cả các cuộc gọi đến.)
  • "gatekeeper effect": hiệu ứng người gác cổng, chỉ sự ảnh hưởng của những người kiểm soát thông tin lên dòng chảy tri thức.

    • The gatekeeper effect in journalism can limit the diversity of news coverage. (Hiệu ứng người gác cổng trong báo chí có thể hạn chế sự đa dạng của phạm vi đưa tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Gatekeeping (danh từ): hành động kiểm soát quyền tiếp cận.

    • Gatekeeping in academic journals ensures only high-quality research is published. (Hành động kiểm soát quyền tiếp cận trong các tạp chí học thuật đảm bảo chỉ nghiên cứu chất lượng cao được xuất bản.)
  • Gatekeeperless (tính từ): không người gác cổng.

    • A gatekeeperless system allows direct access to information. (Một hệ thống không người gác cổng cho phép tiếp cận thông tin trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard: người canh gác.

    • The guard at the entrance checked everyone's ID. (Người canh gáclối vào đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người.)
  • Custodian: người bảo vệ, người giữ gìn.

    • The custodian of the archives decides who can view the documents. (Người bảo vệ kho lưu trữ quyết định ai có thể xem các tài liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gatekeep for: kiểm soát quyền tiếp cận cho ai đó.
    • The assistant gatekeeps for the CEO, filtering out unimportant requests. (Trợ lý kiểm soát quyền tiếp cận cho CEO, lọc ra những yêu cầu không quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gatekeeper of knowledge": người gác cổng tri thức, chỉ người kiểm soát việc phổ biến thông tin.
    • Librarians are often seen as gatekeepers of knowledge in traditional settings. (Thủ thư thường được xem người gác cổng tri thức trong các môi trường truyền thống.)