gates

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:

    • Cổng, cửa lớn: "gates" dạng số nhiều của "gate", chỉ những cánh cổng lớn, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để đóng mở lối vào một khu vực như sân, vườn, thành phố, hoặc khu công nghiệp.
    • Cổng vào (sân bay, nhà ga): Trong ngữ cảnh sân bay hoặc nhà ga, "gates" chỉ các cửa ra vào dành cho hành khách lên máy bay hoặc tàu.
    • Cổng (kỹ thuật số): Trong điện tử máy tính, "gates" các cổng logic (logic gates), dùng trong mạch điện tử để xử lý tín hiệu nhị phân.
  2. Danh từ riêng:

    • Gates (họ): Chỉ một người nổi tiếng, đặc biệt Bill Gates, doanh nhân người Mỹ, đồng sáng lập tập đoàn Microsoft, được biết đến như một tỷ phú trẻ nhất trong lịch sử nước Mỹ (sinh năm 1955).
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều (cổng):

    • The castle has huge iron gates. (Lâu đài những cánh cổng sắt khổng lồ.)
    • Passengers must proceed to the departure gates. (Hành khách phải đi đến các cổng khởi hành.)
    • Logic gates are fundamental components in computer processors. (Cổng logic các thành phần cơ bản trong bộ xử lý máy tính.)
  • Danh từ riêng (họ Gates):

    • Gates is known for his philanthropic work through the Bill & Melinda Gates Foundation. (Gates nổi tiếng với công việc từ thiện thông qua Quỹ Bill & Melinda Gates.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the gates": mở cổng, nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (mở ra cơ hội).
    • The new policy opened the gates for foreign investment. (Chính sách mới đã mở ra cơ hội cho đầu nước ngoài.)
  • "to close the gates": đóng cổng, ngăn chặn hoặc kết thúc.
    • The company closed the gates on further negotiations. (Công ty đã đóng cổng cho các cuộc đàm phán tiếp theo.)
  • "gates of hell": cổng địa ngục, chỉ một nơi hoặc tình huống khủng khiếp.
    • The war-torn city felt like the gates of hell. (Thành phố bị chiến tranh tàn phá giống như cổng địa ngục.)
Biến thể từ gần giống
  • Gate (danh từ số ít): cổng, cửa lớn.
    • Please close the gate after you. (Làm ơn đóng cổng sau khi bạn đi qua.)
  • Gateway (danh từ): lối vào, cửa ngõ (cũng có nghĩa bóng).
    • Education is a gateway to success. (Giáo dục cửa ngõ dẫn đến thành công.)
  • Gatekeeper (danh từ): người gác cổng, người kiểm soát lối vào.
Từ đồng nghĩa
  • Entrances (lối vào): chỉ các điểm vào.
    • The stadium has multiple entrances. (Sân vận động nhiều lối vào.)
  • Doors (cửa): nhỏ hơn thường trong nhà.
    • She opened the wooden doors. ( ấy mở những cánh cửa gỗ.)
  • Portals (cổng lớn, trang trọng): thường dùng trong văn học.
    • The ancient city had stone portals. (Thành phố cổ những cổng đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gate off: ngăn cách bằng cổng.
    • The garden was gated off from the main road. (Khu vườn bị ngăn cách với đường chính bằng cổng.)
  • Gate in: đưa vào trong cổng.
    • The sheep were gated in for the night. (Những con cừu được đưa vào trong cổng qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "At the gates of": ở ngưỡng cửa của (một sự kiện quan trọng).
    • The team stood at the gates of victory. (Đội bóng đứng trước ngưỡng cửa chiến thắng.)
  • "The pearly gates": cổng thiên đường (trong văn hóa phương Tây).
    • He hoped to see the pearly gates after death. (Anh ấy hy vọng được thấy cổng thiên đường sau khi chết.)