gatherer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thu thập, người hái lượm: "gatherer" chỉ một người có hành động thu thập, hái lượm các vật phẩm, đặc biệt là trong bối cảnh săn bắn và hái lượm thời nguyên thủy.
- Người thu tiền (thuế, tiền thuê nhà): Trong ngữ cảnh kinh tế, "gatherer" còn chỉ người làm công việc thu các khoản thanh toán, như tiền thuê nhà hoặc thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In prehistoric times, humans lived as hunters and gatherers. (Trong thời tiền sử, con người sống như những thợ săn và người hái lượm.)
- The gatherer collected rent from each tenant every month. (Người thu tiền đã thu tiền thuê nhà từ mỗi người thuê mỗi tháng.)
- She is a skilled gatherer of wild mushrooms in the forest. (Cô ấy là một người thu thập nấm hoang dã tài giỏi trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hunter-gatherer": một cụm từ phổ biến để chỉ xã hội nguyên thủy sống bằng săn bắn và hái lượm.
- Hunter-gatherer societies relied on natural resources for survival. (Các xã hội săn bắn-hái lượm phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên để sinh tồn.)
- "data gatherer": người thu thập dữ liệu trong nghiên cứu hoặc công nghệ.
- The researcher acted as a data gatherer for the survey. (Nhà nghiên cứu đóng vai trò là người thu thập dữ liệu cho cuộc khảo sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Gather (động từ): thu thập, tập hợp.
- They gather berries in the summer. (Họ thu thập quả mọng vào mùa hè.)
- Gathering (danh từ): sự tụ họp, cuộc họp.
- There was a large gathering at the town square. (Có một cuộc tụ họp lớn tại quảng trường thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Collector: người sưu tầm, thu gom.
- He is a stamp collector. (Anh ấy là người sưu tầm tem.)
- Picker: người hái (trái cây, hoa).
- The fruit picker worked in the orchard. (Người hái trái cây làm việc trong vườn cây ăn trái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gather up: thu gom lại, tập hợp.
- She gathered up her belongings before leaving. (Cô ấy thu gom đồ đạc trước khi rời đi.)
- Gather around: tụ tập xung quanh.
- The children gathered around the storyteller. (Những đứa trẻ tụ tập xung quanh người kể chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- Gather one's thoughts: tập trung suy nghĩ.
- He paused to gather his thoughts before answering. (Anh ấy dừng lại để tập trung suy nghĩ trước khi trả lời.)
- Gather steam: dần dần phát triển hoặc trở nên mạnh mẽ hơn.
- The campaign began to gather steam after the first week. (Chiến dịch bắt đầu phát triển mạnh mẽ hơn sau tuần đầu tiên.)