gathering place

gathering place

The town square is a popular gathering place for friends to meet.

Định nghĩa

Danh từ: Một địa điểm yêu thích hoặc quen thuộc, nơi mọi người thường xuyên tụ họp, gặp gỡ giao lưu. "gathering place" nhấn mạnh vào chức năng của địa điểm đó như một trung tâm kết nối xã hội.

dụ sử dụng
  • (Quảng trường thị trấn một điểm tụ họp phổ biến cho người dân địa phương khách du lịch.)
  • (Quán cà phê này đã trở thành nơi tụ họp của các nghệ sĩ nhà văn.)
  • (Thư viện đóng vai trò nơi tụ họp yên tĩnh cho học sinh học tập cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "central gathering place": nơi tụ họp trung tâm, thường vị trí quan trọng nhất trong một khu vực.
    • The new park was designed as a central gathering place for the community. (Công viên mới được thiết kế như một nơi tụ họp trung tâm cho cộng đồng.)
  • "virtual gathering place": nơi tụ họp ảo, thường các nền tảng trực tuyến.
    • Social media platforms have become virtual gathering places for people with shared interests. (Các nền tảng mạng xã hội đã trở thành nơi tụ họp ảo cho những người cùng sở thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Gathering spot (danh từ): điểm tụ họp (từ đồng nghĩa, ít trang trọng hơn).
    • The beach is a favorite gathering spot for teenagers. (Bãi biển điểm tụ họp yêu thích của thanh thiếu niên.)
  • Meeting place (danh từ): nơi hẹn gặp, nhấn mạnh vào mục đích gặp mặt cụ thể.
    • We agreed on a meeting place at the corner of the street. (Chúng tôi đã đồng ý một nơi hẹn gặpgóc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Haunt: nơi thường lui tới (thường mang nghĩa quen thuộc, thân thiết).
  • Hub: trung tâm, đầu mối (thường dùng cho nơi nhiều hoạt động hoặc kết nối).
  • Meeting point: điểm hẹn, điểm tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "gathering place", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Turn into a gathering place: biến thành nơi tụ họp. - The abandoned warehouse turned into a gathering place for street artists. (Nhà kho bỏ hoang đã biến thành nơi tụ họp của các nghệ sĩ đường phố.) - Serve as a gathering place: đóng vai trò nơi tụ họp. - The community center serves as a gathering place for elderly residents. (Trung tâm cộng đồng đóng vai trò nơi tụ họp cho cư dân cao tuổi.)

Thành ngữ liên quan
  • "The heart of the community": trái tim của cộng đồng (thường dùng để chỉ một gathering place quan trọng).
    • The local market is the heart of the community, a gathering place for everyone. (Chợ địa phương trái tim của cộng đồng, một nơi tụ họp cho tất cả mọi người.)