gathers

/'gæðəz/
Học thuật
Thân thiện
gathers

A tailor gathers the fabric to create a soft ruffle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nếp chun: "gathers" một danh từ số nhiều, dùng để chỉ những nếp vải được thu lại bằng cách khâu hoặc kéo chỉ, tạo thành những đường gợn sóng hoặc nếp xếp li trên quần áo, rèm cửa, hoặc vải bọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skirt has beautiful gathers at the waist. (Chiếc váy những nếp chun đẹpphần eo.)
    • She added gathers to the sleeves for a more romantic look. ( ấy đã thêm các nếp chun vào tay áo để tạo vẻ ngoài lãng mạn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in gathers": được thiết kế nếp chun.
    • The curtain is in delicate gathers. (Tấm rèm được làm với những nếp chun tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Gather (động từ): thu thập, tụ tập; trong may , có nghĩa tạo nếp chun.

    • She will gather the fabric at the neckline. ( ấy sẽ tạo nếp chun cho vảiphần cổ áo.)
  • Gathering (danh từ): sự tụ tập, cuộc họp mặt; trong may , có thể chỉ kỹ thuật tạo nếp chun.

    • The gathering of the skirt took an hour. (Việc tạo nếp chun cho chiếc váy mất một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleats (danh từ): nếp gấp, li (thường những nếp gấp phẳng, nếp gấp sắc nét hơn so với "gathers" những nếp mềm mại, gợn sóng).
  • Ruffles (danh từ): diềm xếp nếp, đường viền nếp gợn sóng (thường trang trí nổi bật hơn "gathers").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gathers" với nghĩa nếp chun.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ "gathers" với nghĩa nếp chun.)

gathers

A tailor gathers the fabric to create a soft ruffle.

danh từ
  1. nếp chun (áo, quần)