gatling

gatling

Richard Gatling invented the Gatling gun in the 19th century.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Súng Gatling: "Gatling" tên gọi của một loại súng máy nhiều nòng quay tay, được phát minh bởi Richard Jordan Gatling. Đây một trong những loại súng máy đầu tiên tốc độ bắn nhanh, thường được dùng trong quân sự thế kỷ 19. - Tên nhà phát minh: "Gatling" cũng dùng để chỉ Richard Jordan Gatling (1818-1903), nhà phát minh người Mỹ đã tạo ra khẩu súng này.

dụ sử dụng
  • (Súng Gatling một khí cách mạng trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • (Richard Gatling đã phát minh ra khẩu súng bắn nhanh đầu tiên để giảm số lượng binh sĩ cần thiết trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gatling" như một danh từ chung: Trong văn nói hiện đại, "gatling" đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ loại súng máy nhiều nòng nào chế quay tay hoặc tự động, không phải do Gatling chế tạo.
    • The soldier wielded a modern gatling-style weapon. (Người lính sử dụng một khí kiểu Gatling hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gatling gun (danh từ ghép): súng Gatling, khẩu súng máy nhiều nòng.
    • The museum displayed an original Gatling gun from 1862. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng Gatling nguyên bản từ năm 1862.)
Từ đồng nghĩa
  • Súng máy (machine gun): loại khí bắn nhanh, nhưng "súng Gatling" cấu tạo nhiều nòng quay, khác với súng máy một nòng thông thường.
  • Súng quay tay (hand-cranked gun): chỉ loại súng cần quay tay để vận hành.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a Gatling gun": được dùng để miêu tả thứ đó diễn ra rất nhanh, liên tục, như đạn bắn ra từ súng Gatling.
    • His words came out like a Gatling gun, rapid and unstoppable. (Lời nói của anh ấy tuôn ra như súng Gatling, nhanh không thể ngăn lại.)