gaucheness

gaucheness

The diplomat's gaucheness made the formal dinner uncomfortable.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự vụng về, sự quê kệch, sự thiếu tế nhị trong cách cư xử: "gaucheness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một người hành vi thô lỗ, thiếu khéo léo, không tinh tế, thường gây khó chịu hoặc cảm giác không thoải mái cho người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu duyên dáng tế nhị trong giao tiếp xã hội.

dụ sử dụng
  • (Sự vụng về của ấy trong bữa tiệc tối trang trọng đã khiến mọi người khó chịu.)
  • (Sự quê kệch của chính trị gia đó lộ khi ông ta nói một câu đùa không phù hợp trong buổi lễ tưởng niệm.)
  • (Mặc dù thông minh, nhưng sự thiếu tế nhị của anh ấy trong các tình huống xã hội thường dẫn đến những khoảng lặng khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display gaucheness": thể hiện sự vụng về, quê kệch.
    • The young man displayed gaucheness by interrupting the speaker repeatedly. (Chàng trai trẻ thể hiện sự vụng về bằng cách liên tục ngắt lời người nói.)
  • "gaucheness in manner": sự vụng về trong cách cư xử.
    • Her gaucheness in manner was a stark contrast to her elegant appearance. (Sự vụng về trong cách cư xử của ấy một sự tương phản rõ rệt với vẻ ngoài thanh lịch của .)
  • "a hint of gaucheness": một chút vụng về, quê kệch.
    • There was a hint of gaucheness in his attempt to compliment her. ( một chút vụng về trong nỗ lực khen ngợi ấy của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauche (tính từ): vụng về, quê kệch, thiếu tế nhị.
    • His gauche comments offended many people. (Những bình luận vụng về của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.)
  • Gaucherie (danh từ): hành động hoặc lời nói vụng về, quê kệch.
    • He committed a social gaucherie by forgetting her name. (Anh ta đã phạm một lỗi xã giao vụng về khi quên tên ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Crudeness (sự thô lỗ, sự thô thiển): nhấn mạnh sự thiếu tinh tế, thường liên quan đến hành vi thô bạo hoặc lời nói cộc cằn.
  • Awkwardness (sự lúng túng, sự vụng về): nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên, khéo léo trong hành động hoặc giao tiếp.
  • Ineptitude (sự kém cỏi, sự vụng về): nhấn mạnh sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng trong một tình huống cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gaucheness", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành vi: - To act gauchely: hành động một cách vụng về. - He acted gauchely at the reception, spilling his drink. (Anh ta hành động vụng về tại buổi tiệc chiêu đãi, làm đổ đồ uống của mình.) - To behave with gaucheness: cư xử với sự vụng về. - She behaved with gaucheness, failing to thank the host. ( ấy cư xử vụng về, không cảm ơn chủ nhà.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be as clumsy as a bull in a china shop": vụng về như con trong tiệm đồ sứ (ám chỉ sự thiếu khéo léo tế nhị).
    • His gaucheness was like a bull in a china shop, breaking social norms everywhere he went. (Sự vụng về của anh ta giống như con trong tiệm đồ sứ, phá vỡ các chuẩn mực xã hộimọi nơi anh ta đến.)