gaucho
The gaucho rides his horse across the grassy plains while carrying a traditional lasso.
Định nghĩa
Danh từ: - Cao bồi Nam Mỹ: "gaucho" chỉ những người chăn gia súc (chủ yếu là bò) trên các đồng cỏ rộng lớn (pampas) ở Nam Mỹ, đặc biệt là Argentina, Uruguay, và Brazil. Họ nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa điêu luyện, trang phục đặc trưng (mũ nồi, poncho, ủng da) và lối sống du mục, tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Người cao bồi gaucho cưỡi ngựa băng qua đồng cỏ pampas cùng với đàn bò của mình.)
- (Trong văn học Argentina, người gaucho là biểu tượng của sự độc lập và lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gaucho culture": văn hóa gaucho, bao gồm âm nhạc (milonga, payada), ẩm thực (asado), và các phong tục truyền thống.
- The festival celebrates gaucho culture with horse races and folk dances. (Lễ hội tôn vinh văn hóa gaucho với các cuộc đua ngựa và điệu nhảy dân gian.)
- "gaucho outfit": trang phục của gaucho, thường gồm bombacha (quần ống rộng), bota de potro (ủng da), và facón (dao dài).
- He dressed in a traditional gaucho outfit for the parade. (Anh ấy mặc trang phục gaucho truyền thống cho cuộc diễu hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauchita (n): từ giảm nhẹ, thân mật để chỉ nữ gaucho hoặc con gái của gaucho.
- She learned to ride horses from her gauchita mother. (Cô ấy học cưỡi ngựa từ mẹ mình, một người phụ nữ gaucho.)
- Gauchaje (n): tập thể các gaucho, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
- The gauchaje fought for independence in the 19th century. (Tập thể gaucho đã chiến đấu giành độc lập vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Cowboy: cao bồi (thường chỉ ở Bắc Mỹ, nhưng có thể dùng tương tự).
- Vaquero: cao bồi Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh, gần nghĩa với gaucho nhưng khác khu vực.
- Llanero: cao bồi ở đồng bằng Venezuela và Colombia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "gaucho", nhưng có thể kết hợp với động từ: - to ride like a gaucho: cưỡi ngựa như một gaucho. - He can ride like a gaucho, fast and fearless. (Anh ấy có thể cưỡi ngựa như một gaucho, nhanh và không sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
- "Gaucho spirit": tinh thần gaucho, chỉ sự tự do, độc lập và dũng cảm.
- She has the gaucho spirit, always exploring new places alone. (Cô ấy có tinh thần gaucho, luôn khám phá những nơi mới một mình.)
- "Gaucho justice": công lý gaucho, ám chỉ cách xử lý nhanh gọn, trực tiếp mà không qua luật pháp chính thức.
- In remote areas, gaucho justice was often applied. (Ở những vùng xa xôi, công lý gaucho thường được áp dụng.)