gaudi

gaudi

A tourist admires the Gaudi architecture in Barcelona.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Gaudi (thường viết hoa): Tên của Antoni Gaudí, một kiến trúc sư người Tây Ban Nha nổi tiếng, đại diện hàng đầu của phong cách Tân nghệ thuật (Art Nouveau) ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ông được biết đến với các công trình độc đáo như Sagrada Família ở Barcelona.
dụ sử dụng
  • (Gaudi nổi tiếng với phong cách kiến trúc độc đáo của mình.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Barcelona để xem các tác phẩm của Gaudi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaudi's architecture": kiến trúc của Gaudi, thường dùng để chỉ các công trình mang phong cách riêng biệt, đầy màu sắc hình khối uốn lượn.

    • Gaudi's architecture combines nature and religion in a harmonious way. (Kiến trúc của Gaudi kết hợp thiên nhiên tôn giáo một cách hài hòa.)
  • "Gaudi style": phong cách Gaudi, một thuật ngữ trong lịch sử nghệ thuật để mô tả các tác phẩm chịu ảnh hưởng từ ông.

    • The building was designed in a Gaudi style with mosaic tiles and curved lines. (Tòa nhà được thiết kế theo phong cách Gaudi với gạch mosaic các đường cong.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaudíesque (tính từ): thuộc phong cách Gaudi, mang đặc điểm của Gaudi.
    • The park has a Gaudíesque fountain with colorful tiles. (Công viên một đài phun nước theo phong cách Gaudi với gạch men nhiều màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Architect: kiến trúc sư (dùng chung, không đặc thù).
  • Modernista: người theo chủ nghĩa hiện đại (trong bối cảnh Tây Ban Nha, thường liên quan đến Gaudi).
Các cụm từ liên quan
  • Gaudi's masterpiece: kiệt tác của Gaudi.
    • Sagrada Família is considered Gaudi's masterpiece. (Sagrada Família được coi kiệt tác của Gaudi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Gaudi in one's field: trở nên nổi bật, độc đáo trong lĩnh vực của mình (không phổ biến, nhưng dùng để so sánh).
    • She is a Gaudi in the world of fashion design. ( ấy một Gaudi trong lĩnh vực thiết kế thời trang.)