gauffering iron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn là (ủi) tạo nếp gấp và đường gờ: "gauffering iron" là một loại bàn là chuyên dụng, thường được làm bằng kim loại, dùng để là (ủi) tạo các nếp gấp, đường gờ trang trí trên vải, đặc biệt là trong may mặc hoặc thêu thùa.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ may đã dùng bàn là tạo nếp gấp để tạo ra những nếp gấp sắc nét, vĩnh viễn trên chiếc váy.)
- (Vào thế kỷ 18, bàn là tạo nếp gấp là một công cụ thiết yếu để ủi các đường diềm xếp nếp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to press with a gauffering iron": ủi bằng bàn là tạo nếp gấp.
- She pressed the fabric with a gauffering iron to give it a textured, pleated finish. (Cô ấy đã ủi tấm vải bằng bàn là tạo nếp gấp để tạo cho nó một lớp hoàn thiện có kết cấu và nếp gấp.)
Biến thể và từ gần giống
Gauffered (tính từ): đã được tạo nếp gấp bằng bàn là chuyên dụng.
- The gauffered collar added a vintage touch to the dress. (Cổ áo đã được tạo nếp gấp thêm điểm nhấn cổ điển cho chiếc váy.)
Gauffering (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật tạo nếp gấp bằng bàn là.
- Gauffering was a popular technique in Victorian-era clothing. (Kỹ thuật tạo nếp gấp bằng bàn là là một kỹ thuật phổ biến trong trang phục thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
- Pleating iron: bàn là tạo nếp gấp (nhấn mạnh vào nếp gấp thay vì đường gờ).
- Crimping iron: bàn là tạo sóng hoặc đường gợn sóng (thường dùng cho tóc hoặc vải, nhưng có thể tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gauffering iron". Tuy nhiên, có thể dùng: - Press down: ấn xuống (khi dùng bàn là). - Press down firmly with the gauffering iron to set the pleats. (Ấn xuống thật chắc bằng bàn là tạo nếp gấp để cố định các nếp gấp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gauffering iron".