gauguin

gauguin

A museum visitor admires a Gauguin painting of a tropical scene.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Gauguin" tên của một họa sĩ người Pháp thuộc trường phái Hậu ấn tượng, nổi tiếng với các tác phẩm vẽ về cuộc sốngNam Thái Bình Dương. Ông sống từ năm 1848 đến năm 1903.

dụ sử dụng
  • (Gauguin nổi tiếng với những bức tranh rực rỡ về Tahiti.)
  • (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về các tác phẩm của Gauguin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gauguin's style": phong cách hội họa đặc trưng của Gauguin, thường sử dụng màu sắc tươi sáng hình khối đơn giản.

    • Artists today still study Gauguin's style for inspiration. (Các họa sĩ ngày nay vẫn nghiên cứu phong cách của Gauguin để lấy cảm hứng.)
  • "Post-Impressionist like Gauguin": họa sĩ Hậu ấn tượng như Gauguin, ám chỉ những người theo trường phái này.

    • Many Post-Impressionists like Gauguin rejected naturalism. (Nhiều họa sĩ Hậu ấn tượng như Gauguin đã từ chối chủ nghĩa tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauguinesque (tính từ): mang phong cách của Gauguin, thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật ảnh hưởng từ ông.
    • The painting has a Gauguinesque feel with its bold colors. (Bức tranh cảm giác mang phong cách Gauguin với những màu sắc mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Hậu ấn tượng: một thuật ngữ chung để chỉ các nghệ sĩ như Gauguin, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Nghệ sĩ theo chủ nghĩa nguyên thủy: Gauguin thường được gắn với chủ nghĩa nguyên thủy trong nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work like Gauguin: làm việc theo phong cách của Gauguin, thường ám chỉ việc sử dụng màu sắc chủ đề nhiệt đới.
    • She tries to work like Gauguin, painting scenes from her travels. ( ấy cố gắng làm việc theo phong cách Gauguin, vẽ những cảnh từ các chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Gauguin of the art world": một cách nói ẩn dụ để chỉ ai đó ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nghệ thuật, tương tự như Gauguin.
    • He is considered the Gauguin of modern sculpture. (Anh ấy được coi Gauguin của điêu khắc hiện đại.)