gauntness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự gầy guộc, hốc hác: "gauntness" chỉ tình trạng quá gầy, thường do đói kém hoặc bệnh tật gây ra. Từ này nhấn mạnh vẻ ngoài thiếu sức sống, xương xẩu, và tiều tụy.
Ví dụ sử dụng
- (Sự gầy guộc của những người tị nạn đã gây sốc cho các nhân viên cứu trợ.)
- (Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự hốc hác của một cơn bệnh dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The gauntness of the landscape": sự trơ trọi, hoang vắng của cảnh vật (dùng theo nghĩa bóng).
- The gauntness of the winter trees mirrored the emptiness in her heart. (Sự trơ trọi của những cây mùa đông phản chiếu sự trống rỗng trong lòng cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaunt (tính từ): gầy gò, hốc hác.
- The gaunt figure stood alone in the rain. (Bóng dáng gầy gò đứng một mình dưới mưa.)
- Gauntly (trạng từ): một cách hốc hác.
- He smiled gauntly, revealing his hollow cheeks. (Anh ấy mỉm cười một cách hốc hác, để lộ đôi má hõm sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Emaciation: sự gầy mòn, tiều tụy (thường do bệnh tật hoặc suy dinh dưỡng).
- Leanness: sự gầy, nhưng thường mang nghĩa trung tính hơn (có thể do tập luyện hoặc cấu trúc cơ thể).
- Scrawniness: sự gầy nhom, ốm yếu (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "gauntness", nhưng có thể dùng "waste away" (trở nên gầy mòn) để diễn tả quá trình dẫn đến gauntness.
- He wasted away from the disease, leaving only gauntness. (Anh ấy gầy mòn vì bệnh tật, chỉ còn lại sự hốc hác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "gauntness", nhưng thành ngữ "skin and bones" (da bọc xương) diễn tả tình trạng gầy guộc tương tự.
- After the famine, the survivors were nothing but skin and bones, a picture of gauntness. (Sau nạn đói, những người sống sót chỉ còn da bọc xương, một bức tranh về sự gầy guộc.)