gaussian distribution

gaussian distribution

A graph shows a smooth bell curve representing a gaussian distribution.

Định nghĩa

Danh từ: Phân phối Gauss (còn gọi là phân phối chuẩn) một phân phối lý thuyết trong thống , giá trị trung bình (mean) phương sai (variance) hữu hạn. Phân phối này dạng hình chuông đối xứng, với phần lớn các giá trị tập trung quanh giá trị trung bình.

dụ sử dụng
  • (Phân phối Gauss thường được sử dụng trong khoa học tự nhiên xã hội để mô hình hóa các biến ngẫu nhiên giá trị thực.)
  • (Nhiều kiểm định thống giả định rằng dữ liệu tuân theo phân phối Gauss.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standard gaussian distribution": phân phối Gauss chuẩn, trường hợp đặc biệt với giá trị trung bình bằng 0 phương sai bằng 1.

    • The standard gaussian distribution is often denoted by Z ~ N(0,1). (Phân phối Gauss chuẩn thường được ký hiệu Z ~ N(0,1).)
  • "multivariate gaussian distribution": phân phối Gauss đa biến, mở rộng cho nhiều chiều.

    • The multivariate gaussian distribution is used in machine learning for clustering and anomaly detection. (Phân phối Gauss đa biến được sử dụng trong học máy để phân cụm phát hiện bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân phối chuẩn (normal distribution): thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.

    • The normal distribution is another name for the gaussian distribution. (Phân phối chuẩn một tên gọi khác của phân phối Gauss.)
  • Đường cong hình chuông (bell curve): mô tả hình dạng đồ thị của phân phối Gauss.

    • The bell curve is a visual representation of the gaussian distribution. (Đường cong hình chuông biểu diễn trực quan của phân phối Gauss.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân phối chuẩn (normal distribution): thuật ngữ chính xác phổ biến nhất.
  • Phân phối Gauss (Gaussian distribution): tên gọi theo nhà toán học Carl Friedrich Gauss.
Các cụm từ liên quan
  • "follow a gaussian distribution": tuân theo phân phối Gauss.

    • The test scores follow a gaussian distribution with a mean of 70. (Điểm kiểm tra tuân theo phân phối Gauss với giá trị trung bình 70.)
  • "gaussian error": sai số Gauss, thường được giả định trong các mô hình hồi quy.

    • The model assumes gaussian errors with constant variance. (Mô hình giả định sai số Gauss với phương sai không đổi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "gaussian distribution" đây thuật ngữ kỹ thuật.