gaussmeter
A scientist uses a gaussmeter to measure the magnetic field around a bar magnet.
Định nghĩa
Danh từ: - Máy đo từ trường, từ kế Gauss: "Gaussmeter" là một thiết bị dùng để đo cường độ của từ trường, thường được hiệu chuẩn theo đơn vị gauss (G) hoặc tesla (T). Từ này bắt nguồn từ tên của nhà toán học và vật lý học người Đức Carl Friedrich Gauss.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên đã sử dụng một máy đo từ trường để kiểm tra cường độ từ trường của máy chụp cộng hưởng từ.)
- (Một máy đo từ trường là thiết bị thiết yếu để đo các từ trường rò rỉ trong các phòng thí nghiệm điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calibrate a gaussmeter": hiệu chuẩn máy đo từ trường.
- Engineers must calibrate the gaussmeter before conducting precise experiments. (Các kỹ sư phải hiệu chuẩn máy đo từ trường trước khi tiến hành các thí nghiệm chính xác.)
- "digital gaussmeter": máy đo từ trường kỹ thuật số.
- A digital gaussmeter provides more accurate readings than an analog one. (Máy đo từ trường kỹ thuật số cung cấp kết quả đo chính xác hơn so với loại tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauss (n): đơn vị đo từ trường trong hệ CGS.
- One tesla equals ten thousand gauss. (Một tesla bằng mười nghìn gauss.)
- Magnetometer (n): từ kế, máy đo từ trường (thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả gaussmeter).
Từ đồng nghĩa
- Magnetometer: máy đo từ trường (thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học rộng hơn).
- Teslameter: máy đo tesla (thiết bị tương tự nhưng hiệu chuẩn theo đơn vị tesla).
Các cụm từ liên quan
- Hall effect gaussmeter: máy đo từ trường hiệu ứng Hall (loại phổ biến sử dụng cảm biến Hall).
- Hall effect gaussmeters are widely used in industry for magnetic field mapping. (Máy đo từ trường hiệu ứng Hall được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để lập bản đồ từ trường.)
Thành ngữ liên quan
- To measure with a gaussmeter: đo lường bằng máy đo từ trường (không phải thành ngữ, nhưng là cụm từ kỹ thuật phổ biến).