gautama
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Gautama: Tên gọi của Siddhartha Gautama, người sáng lập ra đạo Phật, thường được tôn sùng như một vị thần (khoảng 563-483 TCN). Đây là tên dòng họ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trước khi Ngài giác ngộ.
Ví dụ sử dụng
- (Gautama là người sáng lập ra đạo Phật.)
- (Nhiều người tôn thờ Gautama như một vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Buddha Gautama": Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
- The Buddha Gautama taught the Four Noble Truths. (Đức Phật Gautama đã giảng dạy Tứ Diệu Đế.)
"Gautama Buddha": Đức Phật Gautama.
- Gautama Buddha is a central figure in Buddhism. (Đức Phật Gautama là một nhân vật trung tâm trong Phật giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Siddhartha (n): Tên riêng của Đức Phật trước khi giác ngộ.
- Siddhartha was a prince before he became Gautama. (Siddhartha là một hoàng tử trước khi trở thành Gautama.)
Buddha (n): Đức Phật.
- Buddha means "the enlightened one". (Buddha có nghĩa là "người giác ngộ".)
Từ đồng nghĩa
- Phật Thích Ca: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Đức Phật: Danh hiệu tôn kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Gautama".)
Thành ngữ liên quan
- "the path of Gautama": Con đường tu tập của Đức Phật.
- Following the path of Gautama leads to enlightenment. (Theo con đường của Gautama dẫn đến giác ngộ.)