gavidae

gavidae

A loon from the gavidae family dives into a calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: Họ chim lặn (loon family) – một họ chim nước cỡ lớn, chuyên lặn bắt , giọng kêu đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Họ chim lặn nổi tiếng với những tiếng kêu ám ảnh.)
  • (Họ chim lặn bao gồm các loài như chim lặn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gavidae species": các loài trong họ chim lặn.
    • Gavidae species are found in northern freshwater lakes. (Các loài trong họ chim lặn được tìm thấycác hồ nước ngọt phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaviidae (cách viết khác): cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Loon (n): chim lặn (tên gọi thông thường của các loài trong họ Gavidae).
    • The loon is a symbol of wilderness in Canada. (Chim lặn biểu tượng của vùng hoang dã ở Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Loon family: họ chim lặn (cụm từ mô tả tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này đây danh từ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)