gaviiformes
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (dạng số ít: Gaviiformes): Bộ chim lặn (Gaviiformes), một bộ chim nước lớn bao gồm các loài chim lặn (loon) và một số dạng đã tuyệt chủng.
- Bộ chim lặn: Chỉ nhóm chim thủy sinh có kích thước từ trung bình đến lớn, chuyên sống ở các vùng nước ngọt và ven biển phía Bắc, với chân đặt ở phía sau cơ thể giúp bơi lội và lặn xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Gaviiformes chỉ bao gồm một họ còn sống duy nhất là họ Gaviidae.)
- (Hóa thạch của các bộ chim lặn cổ đại đã được tìm thấy ở Bắc Mỹ và châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gaviiformes" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) hoặc cổ sinh vật học (paleontology) để chỉ bậc phân loại này.
- Researchers are studying the evolutionary history of Gaviiformes to understand their adaptation to aquatic life. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu lịch sử tiến hóa của bộ Gaviiformes để hiểu sự thích nghi của chúng với đời sống dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaviidae (danh từ): Họ chim lặn, là họ duy nhất trong bộ Gaviiformes.
- The Gaviidae family consists of five species of loons. (Họ Gaviidae bao gồm năm loài chim lặn.)
- Gavia (danh từ): Chi điển hình trong họ Gaviidae, bao gồm các loài chim lặn hiện đại.
- The genus Gavia is known for its distinctive calls. (Chi Gavia nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Loons (danh từ số nhiều): Chim lặn, tên gọi phổ biến của các loài trong bộ Gaviiformes.
- Loons are excellent divers and can stay underwater for several minutes. (Chim lặn là những thợ lặn xuất sắc và có thể ở dưới nước trong vài phút.)
- Divers (danh từ số nhiều, Anh-Anh): Một tên gọi khác cho chim lặn, đặc biệt ở Anh.
- Divers are known for their haunting calls on northern lakes. (Chim lặn được biết đến với những tiếng kêu ám ảnh trên các hồ phía Bắc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "gaviiformes" do tính chuyên ngành cao của từ này.