gawker
Định nghĩa
Danh từ: - Kẻ nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn: "gawker" chỉ một người xem hoặc người đứng nhìn một sự việc, sự vật nào đó với vẻ mặt ngây dại, thiếu hiểu biết hoặc không có ý thức rõ ràng. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tò mò thô thiển hoặc vô duyên.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ tai nạn đã thu hút một đám đông những kẻ nhìn chằm chằm, làm tắc nghẽn đường.)
- (Cô ấy cảm thấy khó chịu với những kẻ nhìn chằm chằm vào mình khi cô đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gawker" thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự tò mò vô duyên: Từ này xuất hiện nhiều trong các câu chuyện về tai nạn, cảnh tượng bất thường, nơi người ta dừng lại để nhìn mà không có lý do chính đáng.
- "to be a gawker": trở thành kẻ nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn.
- Don't be a gawker; just move along. (Đừng là kẻ nhìn chằm chằm vô duyên; hãy đi tiếp đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gawk (động từ): nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn.
- Tourists often gawk at the tall buildings. (Khách du lịch thường nhìn chằm chằm vào các tòa nhà cao tầng.)
- Gawky (tính từ): vụng về, lóng ngóng (thường dùng cho người có dáng vẻ kỳ cục).
- The teenager was tall and gawky. (Cậu thiếu niên cao và vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Onlooker: người xem, khán giả (mang tính trung lập hơn).
- Spectator: khán giả, người xem (thường trong sự kiện).
- Stare: nhìn chằm chằm (động từ, mang nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh sự ngớ ngẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gawk at: nhìn chằm chằm vào.
- People gawked at the celebrity as she entered the restaurant. (Mọi người nhìn chằm chằm vào người nổi tiếng khi cô bước vào nhà hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Rubberneck: kẻ tò mò, kẻ nhìn chằm chằm (thường dùng trong giao thông khi lái xe chậm lại để nhìn tai nạn).
- The rubberneckers caused a traffic jam. (Những kẻ tò mò đã gây ra tắc đường.)