gawky
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
gawky
gawky
Từ gần giống
gawk
cack
cagey
cagy
cake
cocky
cooky
gag
gaga
gage
gauge
gecko
geek
gook
guck
kaka
kaki
kawaka
kooky
quaky
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...