gawp
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên hoặc ngớ ngẩn: "gawp" mô tả hành động nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách há hốc mồm, thường là vì sửng sốt, kinh ngạc hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Hành động này thường mang hàm ý thiếu lịch sự hoặc hơi thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Khách du lịch thường nhìn chằm chằm ngớ ngẩn vào các tòa nhà cao tầng trong thành phố.)
- (Anh ta chỉ đứng đó há hốc mồm nhìn vào hiện trường vụ tai nạn.)
- (Đừng nhìn chằm chằm người lạ với vẻ ngớ ngẩn; như vậy là thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gawp at someone/something": tập trung ánh nhìn vào ai/cái gì một cách ngớ ngẩn.
- The children gawped at the magician's tricks with wide eyes. (Bọn trẻ nhìn chằm chằm vào các trò ảo thuật của nhà ảo thuật với đôi mắt mở to.)
- "to gawp in disbelief": nhìn chằm chằm vì không tin nổi.
- She gawped in disbelief when she saw the price tag. (Cô ấy nhìn chằm chằm không tin nổi khi thấy thẻ giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Gawper (danh từ): người hay nhìn chằm chằm ngớ ngẩn.
- The street was full of gawpers watching the parade. (Đường phố đầy những người há hốc mồm xem cuộc diễu hành.)
- Gawping (tính từ/động từ dạng hiện tại phân từ): hành động đang nhìn chằm chằm.
- He had a gawping expression on his face. (Anh ta có một biểu cảm há hốc mồm trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Gape: há hốc mồm nhìn, thường vì ngạc nhiên hoặc sốc.
- The crowd gaped at the firework display. (Đám đông há hốc mồm nhìn màn bắn pháo hoa.)
- Stare: nhìn chằm chằm, nhưng không nhất thiết phải ngớ ngẩn.
- She stared at the painting for a long time. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh một lúc lâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gawp around: nhìn chằm chằm khắp xung quanh.
- He gawped around the museum, amazed by everything. (Anh ta nhìn chằm chằm khắp viện bảo tàng, kinh ngạc trước mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gawp", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như:)
- "To be left gawping": bị bỏ lại với vẻ mặt há hốc mồm vì ngạc nhiên.
- The audience was left gawping after the shocking ending. (Khán giả bị bỏ lại với vẻ mặt há hốc mồm sau cái kết gây sốc.)