gayal
Định nghĩa
Danh từ: gayal là một danh từ chỉ một loài bò có nguồn gốc từ Đông Nam Á, đôi khi được coi là một giống bò tót (gaur) đã được thuần hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Con bò gayal thường được sử dụng để lấy thịt và sữa ở các vùng nông thôn Đông Nam Á.)
- (Nông dân ở Assam nuôi bò gayal vì sức mạnh và khả năng chịu đựng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Bò gayal đôi khi được lai với bò nhà để tạo ra các giống lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaur (n): bò tót, loài bò rừng lớn mà gayal được cho là có nguồn gốc từ đó.
- The gaur is larger and more aggressive than the gayal. (Bò tót lớn hơn và hung dữ hơn bò gayal.)
Từ đồng nghĩa
- Mithun (n): một tên gọi khác của gayal, đặc biệt phổ biến ở Ấn Độ và Myanmar.
- The mithun is considered a sacred animal by some tribes in Northeast India. (Bò mithun được một số bộ tộc ở Đông Bắc Ấn Độ coi là động vật linh thiêng.)
Các cụm từ liên quan
- Domesticated gayal: gayal thuần hóa, chỉ những con gayal được nuôi trong trang trại.
- Domesticated gayal are easier to handle than their wild counterparts. (Bò gayal thuần hóa dễ quản lý hơn so với các đồng loại hoang dã của chúng.)