gaylussacia brachycera

gaylussacia brachycera

A botanist carefully examines a Gaylussacia brachycera specimen in a pine forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi thường xanh lan: "gaylussacia brachycera" một loại cây bụi nhỏ, thân lan, thuộc họ thạch nam, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Cây nhỏ, bóng, hình hộp, quả mọng không hương vị rõ rệt.
dụ sử dụng
  • (Cây gaylussacia brachycera thường được tìm thấyvùng đất cát của đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Quả mọng của cây gaylussacia brachycera nhạt nhẽo không thường được dùng làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gaylussacia brachycera" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học khi mô tả các loài cây bụi đặc hữu của vùng đông nam Hoa Kỳ.
    • In botanical studies, gaylussacia brachycera is classified under the family Ericaceae. (Trong các nghiên cứu thực vật học, gaylussacia brachycera được phân loại dưới họ Ericaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaylussacia (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây bụi thường xanh, trong đó gaylussacia brachycera.

    • The genus Gaylussacia includes several species of huckleberries. (Chi Gaylussacia bao gồm một số loài quả việt quất dại.)
  • Brachycera (danh từ): một phân chi hoặc tên loài trong chi Gaylussacia, chỉ đặc điểm cành ngắn (từ tiếng Hy Lạp "brachys" nghĩa ngắn "keras" nghĩa sừng).

    • The specific epithet brachycera refers to the plant's short branches. (Tên loài brachycera chỉ đặc điểm cành ngắn của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Creeping huckleberry: tên gọi thông thường của gaylussacia brachycera trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc tính lan quả mọng.
    • The creeping huckleberry is a low-growing shrub. (Cây việt quất dại lan một cây bụi thấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ này đây tên khoa học của thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.