gayness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng tính: "gayness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người xu hướng tình dục hoặc tình cảm dành cho người cùng giới. Đây một thuật ngữ trung tính, thường được dùng để mô tả bản dạng giới tính hoặc xu hướng tính dục của người đồng tính nam hoặc đồng tính nữ.
dụ sử dụng
  • (Khái niệm về tính đồng tính hiện nay được chấp nhận rộng rãi hơn trong nhiều xã hội.)
  • (Tính đồng tính của ấy chưa bao giờ bí mật; ấy công khai nói về bạn đời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to embrace one's gayness": chấp nhận tự hào về xu hướng tính dục đồng tính của mình.

    • After years of denial, he finally embraced his gayness. (Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng anh ấy đã chấp nhận tính đồng tính của mình.)
  • "the visibility of gayness": sự hiện diện hoặc nhận thức về người đồng tính trong xã hội.

    • The visibility of gayness in media has increased over the past decade. (Sự hiện diện của tính đồng tính trên truyền thông đã tăng lên trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Gay (adj/tính từ): đồng tính, thuộc về người đồng tính.

    • He is proud to be gay. (Anh ấy tự hào người đồng tính.)
  • Gay (danh từ): người đồng tính (thường chỉ nam giới).

    • The parade attracted thousands of gays and allies. (Cuộc diễu hành thu hút hàng ngàn người đồng tính đồng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Homosexuality (danh từ): đồng tính luyến ái (thuật ngữ chuyên môn hơn, thường dùng trong y học hoặc xã hội học).
  • Same-sex attraction (cụm danh từ): sự hấp dẫn với người cùng giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out as gay: công khai người đồng tính.

    • She came out as gay to her family last year. ( ấy đã công khai người đồng tính với gia đình vào năm ngoái.)
  • Be in the closet about one's gayness: che giấu tính đồng tính của mình.

    • He was in the closet about his gayness for years before telling anyone. (Anh ấy đã che giấu tính đồng tính của mình trong nhiều năm trước khi nói với bất kỳ ai.)
Thành ngữ liên quan
  • Gay pride: niềm tự hào đồng tính (thường dùng trong các sự kiện hoặc phong trào).

    • The gay pride parade is held annually in June. (Cuộc diễu hành tự hào đồng tính được tổ chức hàng năm vào tháng Sáu.)
  • Gay community: cộng đồng đồng tính.

    • She found support from the local gay community. ( ấy tìm thấy sự hỗ trợ từ cộng đồng đồng tính địa phương.)