gaza

gaza

A young boy draws a map of Gaza in his geography class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaza: Tên gọi một vùng đất ven biển nằmgóc đông nam của Địa Trung Hải, giáp với Israel Ai Cập. Đây một khu vực lịch sử lâu đời thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị, xung đột văn hóa của người Palestine.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người Palestine đến từ Gaza.)
  • (Tình hình ở Gaza đã trở thành tâm điểm chú ý của quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dải Gaza" (Gaza Strip): Một thuật ngữ thường dùng để chỉ toàn bộ lãnh thổ của vùng Gaza, bao gồm các thành phố, thị trấn vùng nông thôn.

    • The Gaza Strip is one of the most densely populated areas in the world. (Dải Gaza một trong những khu vực đông dânnhất thế giới.)
  • "Người Gaza" (Gazans): Dùng để chỉ cư dân sống ở Gaza.

    • Many Gazans rely on humanitarian aid for survival. (Nhiều người Gaza phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo để tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazans (danh từ số nhiều): Người dân sống ở Gaza.
    • The Gazans have faced decades of hardship. (Người dân Gaza đã trải qua nhiều thập kỷ khó khăn.)
  • Gazan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Gaza.
    • Gazan culture is rich in tradition and resilience. (Văn hóa Gaza rất phong phú về truyền thống tính kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Dải Gaza: Một cách gọi khác để chỉ vùng đất Gaza.
  • Palestine: Gaza một phần của lãnh thổ Palestine, nhưng từ này không hoàn toàn đồng nghĩa Palestine bao gồm cả Bờ Tây.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến "Gaza" một danh từ riêng chỉ địa danh, không được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp thông thường như động từ.