gazomètre

Học thuật
Thân thiện
gazomètre

Un gazomètre se dresse au bord de la zone industrielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bể chứa khí: Một công trình hoặc thiết bị lớn, thường hình trụ, dùng để chứa lưu trữ khí đốt (như khí than, khí thiên nhiên) trước khi phân phối đến người sử dụng.
    • Khí kế: (Nghĩa , ít dùng) Một dụng cụ dùng để đo lưu lượng hoặc thể tích khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ancien gazomètre a été transformé en espace culturel. (Bể chứa khí đã được cải tạo thành một không gian văn hóa.)
    • Le gazomètre permet de réguler la pression du gaz dans le réseau de distribution. (Bể chứa khí cho phép điều chỉnh áp suất khí trong mạng lưới phân phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le dôme d'un gazomètre": Mái vòm của một bể chứa khí.
    • Le dôme du gazomètre est visible de loin. (Mái vòm của bể chứa khí có thể nhìn thấy từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazier (adj): thuộc về khí đốt.
  • Gazoduc (n.m): đường ống dẫn khí đốt.
  • Réservoir à gaz (n.m): bể chứa khí (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Cuve à gaz (n.f): bể chứa khí.
  • Dépôt de gaz (n.m): kho chứa khí.
gazomètre

Un gazomètre se dresse au bord de la zone industrielle.

danh từ giống đực
  1. bể chứa khí
  2. khí kế

Từ gần giống