gazpacho

gazpacho

A chef ladles gazpacho into a bowl from a large glass pitcher.

Định nghĩa

Danh từ: - Món súp lạnh gazpacho: "gazpacho" một loại súp lạnh nguồn gốc từ Tây Ban Nha, được làm từ cà chua, hành tây, dưa chuột, ớt chuông rau thơm xay nhuyễn, thường được ăn vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát gazpacho cho bữa trưa.)
  • (Gazpacho một món ăn mát lạnh vào ngày nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traditional gazpacho": gazpacho truyền thống, thường thành phần chính cà chua.

    • Traditional gazpacho is made with ripe tomatoes and olive oil. (Gazpacho truyền thống được làm từ cà chua chín dầu ô liu.)
  • "gazpacho andaluz": một biến thể của gazpacho từ vùng Andalusia, Tây Ban Nha.

    • Gazpacho andaluz is known for its smooth texture and vibrant red color. (Gazpacho andaluz nổi tiếng với kết cấu mịn màu đỏ rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazpacho verde: gazpacho xanh, làm từ các loại rau xanh như rau bina .
    • Gazpacho verde is a healthy alternative to the classic red version. (Gazpacho xanh một lựa chọn lành mạnh thay thế cho phiên bản đỏ cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Súp lạnh: món súp được phục vụnhiệt độ thấp, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh ngoài "cold soup".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gazpacho".
Thành ngữ liên quan
  • "It's not soup yet": thành ngữ không chính thức, thường dùng để nói rằng một việc đó chưa hoàn thành hoặc chưa sẵn sàng, nhưng không liên quan trực tiếp đến gazpacho.