gazump

Định nghĩa

Động từ (thường được dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng): - Tăng giá bất ngờ sau khi đã thỏa thuận: "gazump" chỉ hành động của người bánđặc biệt trong giao dịch bất động sảntăng giá bán hoặc chấp nhận lời đề nghị cao hơn từ người mua khác, sau khi đã đồng ý với người mua ban đầu về một mức giá thấp hơn. Hành động này thường được coi không công bằng hoặc thiếu đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Người bán đã tăng giá bất ngờ cho người mua bằng cách chấp nhận lời đề nghị cao hơn vào phút chót.)
  • (Họ đã bị tăng giá bất ngờ đối với căn nhà họ tưởng đã mua được.)
  • (Các nhân viên môi giới bất động sản đôi khi cảnh báo khách hàng rằng họ có thể bị tăng giá bất ngờ nếu không hành động nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gazump someone": tăng giá bất ngờ đối với ai đó.

    • The developer gazumped the first buyer when a richer investor stepped in. (Nhà phát triển đã tăng giá bất ngờ cho người mua đầu tiên khi một nhà đầu giàu hơn xuất hiện.)
  • "to be gazumped": bị tăng giá bất ngờ.

    • After being gazumped twice, they decided to look for a different property. (Sau khi bị tăng giá bất ngờ hai lần, họ quyết định tìm một bất động sản khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazumping (danh từ): hành vi tăng giá bất ngờ.

    • Gazumping is a common problem in a hot housing market. (Hành vi tăng giá bất ngờ một vấn đề phổ biến trong thị trường nhà đất sôi động.)
  • Gazunder (động từ, tiếng lóng): hành vi ngược lạingười mua hạ giá vào phút chót sau khi đã thỏa thuận. (Không phải biến thể trực tiếp của "gazump", nhưng thường được nhắc đến cùng nhau.)

Từ đồng nghĩa
  • Rip off (động từ, không trang trọng): lừa đảo, moi tiền.
    • They felt they were ripped off by the seller. (Họ cảm thấy mình đã bị người bán lừa đảo.)
  • Overcharge (động từ): tính giá quá cao.
    • The estate agent overcharged them for the service. (Nhân viên môi giới đã tính giá quá cao cho dịch vụ của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gazump on: tăng giá bất ngờ đối với (một thỏa thuận).
    • The seller gazumped on the original agreement. (Người bán đã tăng giá bất ngờ so với thỏa thuận ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Gazump the deal: phá vỡ thỏa thuận bằng cách tăng giá.
    • They feared the seller would gazump the deal at the last minute. (Họ sợ người bán sẽ phá vỡ thỏa thuận bằng cách tăng giá vào phút chót.)
gazump
The seller tried to gazump the buyer at the last minute.