gazéificateur

Học thuật
Thân thiện
gazéificateur

Un gazéificateur transforme du charbon en gaz combustible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy khí hóa: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để chuyển đổi một chất rắn (thườngnhiên liệu như than, gỗ) thành khí cháy được thông qua một quá trình hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'usine utilise un gazéificateur pour transformer le charbon en gaz de synthèse. (Nhà máy sử dụng một máy khí hóa để biến đổi than đá thành khí tổng hợp.)
    • Le gazéificateur de bois permet une combustion plus propre et efficace. (Máy khí hóa gỗ cho phép quá trình đốt cháy sạch hơn hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gazéificateur à lit fixe": Máy khí hóa tầng cố định.
    • Cette technologie emploie un gazéificateur à lit fixe. (Công nghệ này sử dụng một máy khí hóa tầng cố định.)
  • "Gazéificateur à lit fluidisé": Máy khí hóa tầng sôi.
    • Le gazéificateur à lit fluidisé offre un meilleur contrôle de la température. (Máy khí hóa tầng sôi cho phép kiểm soát nhiệt độ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazéification (danh từ giống cái): Sự khí hóa, quá trình khí hóa.
    • La gazéification est une méthode de production d'énergie. (Sự khí hóamột phương pháp sản xuất năng lượng.)
  • Gazéifier (động từ): Khí hóa.
    • On peut gazéifier la biomasse pour produire du carburant. (Người ta có thể khí hóa sinh khối để sản xuất nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Générateur de gaz: Máy phát khí, máy tạo khí (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ quá trình khí hóa nhiên liệu rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gazéificateur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gazéificateur".

gazéificateur

Un gazéificateur transforme du charbon en gaz combustible.

danh từ giống đực
  1. máy khí hóa