gazéifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khí hóa: Hành động làm cho một chất lỏng (thườngđồ uống) chứa khí, đặc biệtkhí cacbonic.
    • Cho khí cacbonic vào, cho hơi vào: Quá trình bơm khí, thường là CO₂, vào một chất lỏng như nước suối, rượu bia, hoặc nước chanh để tạo ra bọt khí cảm giác sủi tăm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les fabricants gazéifient l'eau pour produire de l'eau pétillante. (Các nhà sản xuất khí hóa nước để sản xuất nước ga.)
    • Cette machine permet de gazéifier rapidement du jus de fruit. (Máy này cho phép cho hơi vào nước trái cây một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau gazéifiée": nước ga, nước đã được bơm khí cacbonic.

    • Je préfère l'eau gazéifiée à l'eau plate. (Tôi thích nước ga hơn nước lọc.)
  • "Boisson gazéifiée": đồ uống ga.

    • Les sodas sont des boissons gazéifiées. (Nước ngọtnhững đồ uống ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazéification (danh từ giống cái): sự khí hóa, quá trình khí hóa.

    • La gazéification de l'eau est une étape clé dans la production de soda. (Việc khí hóa nướcmột bước then chốt trong sản xuất nước ngọt.)
  • Gazéifiant, gazéifiante (tính từ): tính chất khí hóa, tạo ga.

    • Un additif gazéifiant. (Một phụ gia tạo ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbonater: cacbonat hóa (cho khí cacbonic vào).
  • Pétillantiser (ít phổ biến hơn): làm cho sủi bọt.
Từ trái nghĩa
  • Dégazéifier: loại bỏ khí, khử ga.
    • Il faut dégazéifier la boisson avant de la servir aux enfants. (Cần phải khử ga đồ uống trước khi phục vụ cho trẻ em.)
ngoại động từ
  1. khí hóa
  2. cho khí cacbonic vào, cho hơi vào (nước suối, rượu bia, nước chanh...)
    • Bière gazéifiée
      bia hơi