gb

gb

A computer displays a storage capacity of 500 GB.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Viết tắt của "Great Britain" (Vương quốc Anh): Chỉ hòn đảo bao gồm Anh, Scotland xứ Wales.
    • Đơn vị đo lường thông tin (Gigabyte hoặc Gibibyte): "GB" viết tắt của gigabyte (1.000.000.000 byte) hoặc gibibyte (1.073.741.824 byte), dùng để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu.
    • Đơn vị đo lường thông tin (Gigabit): Đôi khi "Gb" (chữ 'b' viết thường) chỉ gigabit (1.000.000.000 bit), dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu.
    • Đơn vị từ trường (Gilbert): Trong vật , "Gb" có thể chỉ đơn vị sức từ động, tương đương 0,7958 ampere-vòng.
    • Chất độc thần kinh (Sarin): "GB" quân sự của sarin, một chất độc hóa học cực độc ức chế enzyme cholinesterase.
dụ sử dụng
  • Vương quốc Anh:
    • She is from GB, but she lives in France now. ( ấy đến từ Vương quốc Anh, nhưng hiện tại sốngPháp.)
  • Dung lượng lưu trữ:
    • My new phone has 128 GB of storage. (Điện thoại mới của tôi 128 gigabyte bộ nhớ.)
  • Tốc độ truyền dữ liệu:
    • The internet speed is 100 Gb per second. (Tốc độ internet 100 gigabit mỗi giây.)
  • Chất độc thần kinh:
    • GB is a banned chemical weapon under international law. (Sarin khí hóa học bị cấm theo luật quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GB" trong địa : Thường dùng trong tên viết tắt của các tổ chức, như "Team GB" (đội tuyển Olympic Vương quốc Anh).

    • Team GB won several medals at the Olympics. (Đội tuyển Vương quốc Anh đã giành được nhiều huy chương tại Thế vận hội.)
  • "GB" trong công nghệ: Phân biệt giữa GB (gigabyte) Gb (gigabit) để tránh nhầm lẫn.

    • A 1 Gb internet connection can download data at 125 MB per second. (Kết nối internet 1 gigabit có thể tải dữ liệu với tốc độ 125 megabyte mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigabyte (GB): đơn vị đo dung lượng (1 GB = 1.000 MB hoặc 1.024 MiB tùy ngữ cảnh).
  • Gigabit (Gb): đơn vị đo tốc độ (1 Gb = 1.000 Mb).
  • Gibibyte (GiB): đơn vị nhị phân (1 GiB = 1.024 MiB), ít phổ biến hơn GB.
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Anh: "UK" (United Kingdom), "Britain".
  • Dung lượng: "gigabyte" (đầy đủ), "gig" (thông tục).
  • Chất độc: "sarin" (tên hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • "GB of storage": dung lượng lưu trữ tính bằng gigabyte.
    • This laptop has 512 GB of storage. (Máy tính xách tay này 512 gigabyte bộ nhớ.)
  • "GB per second": tốc độ truyền dữ liệu.
    • The new network supports 10 Gb per second. (Mạng mới hỗ trợ 10 gigabit mỗi giây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "GB" đây từ viết tắt kỹ thuật.