gbit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gbit (viết tắt của "gigabit"): Một đơn vị đo lường thông tin, tương đương với 1 tỷ (10^9) bit, hay 1.000 megabit. Đơn vị này thường được dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu trong mạng máy tính hoặc dung lượng bộ nhớ.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ kết nối internet là 1 Gbit mỗi giây.)
- (Ổ cứng này có dung lượng 500 Gbit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gbit/s" (Gbit mỗi giây): Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu.
- A 10 Gbit/s network is commonly used in data centers. (Mạng 10 Gbit/s thường được sử dụng trong các trung tâm dữ liệu.)
- "Gbit" thường bị nhầm lẫn với "GB" (gigabyte), nhưng cần phân biệt: 1 byte = 8 bit, do đó 1 Gbit = 0,125 GB.
Biến thể và từ gần giống
- Gigabit (danh từ): Dạng đầy đủ của "Gbit", có nghĩa tương tự.
- The router supports gigabit Ethernet. (Bộ định tuyến hỗ trợ Ethernet gigabit.)
- Megabit (danh từ): Đơn vị nhỏ hơn, bằng 1/1000 Gbit.
- Terabit (danh từ): Đơn vị lớn hơn, bằng 1.000 Gbit.
Từ đồng nghĩa
- Gigabit: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
- 10^9 bit: Cách diễn đạt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gbit", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gbit".