gc

gc

A scientist adjusts the gc setting on the laboratory equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "gigacycle"):
    • Gigahertz (GHz): "gc" đơn vị đo tần số, tương đương với một tỷ chu kỳ mỗi giây (1.000.000.000 chu kỳ/giây). Đơn vị này thường được dùng để đo tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý máy tính hoặc tần số của sóngtuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The processor operates at 3.5 gc. (Bộ vi xử lý hoạt độngtần số 3,5 gc.)
    • Radio waves with a frequency of 2.4 gc are used for Wi-Fi. (Sóngtuyến tần số 2,4 gc được sử dụng cho Wi-Fi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gc" ký hiệu , hiện nay thay thế bằng GHz (gigahertz), nhưng vẫn xuất hiện trong một số tài liệu kỹ thuật hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The old manual mentions a clock speed of 1 gc. (Sách hướng dẫn đề cập đến tốc độ xung nhịp 1 gc.)
Biến thể từ gần giống
  • GHz (gigahertz): ký hiệu hiện đại phổ biến hơn.

    • The new CPU runs at 4.2 GHz. (Bộ vi xử lý mới chạytốc độ 4,2 GHz.)
  • Gigacycle: từ đầy đủ của "gc", ít dùng.

    • A gigacycle equals one billion cycles per second. (Một gigacycle tương đương một tỷ chu kỳ mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Gigahertz (GHz): đơn vị đo tần số tương đương.
  • Billion cycles per second: miêu tả trực tiếp giá trị của đơn vị.
Các cụm từ liên quan
  • Clock speed (gc): tốc độ xung nhịp đo bằng gc.

    • The clock speed of the chip is 2.5 gc. (Tốc độ xung nhịp của chip 2,5 gc.)
  • Frequency (gc): tần số đo bằng gc.

    • The frequency of the signal is 1.8 gc. (Tần số của tín hiệu 1,8 gc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gc" đây thuật ngữ kỹ thuật.