gd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gadolini (Gd): Một nguyên tố hóa học thuộc nhóm đất hiếm, có ký hiệu Gd, là kim loại màu trắng bạc, dễ uốn, có tính sắt từ và hóa trị ba.
- Chất độc thần kinh GD: Một loại chất độc thần kinh, dễ dàng hấp thụ qua da hoặc đường hô hấp, là chất ức chế cholinesterase gây chết người khi hít phải.
Ví dụ sử dụng
Gadolini:
- Gd is used in magnetic resonance imaging (MRI) as a contrast agent. (Gd được sử dụng trong chụp cộng hưởng từ (MRI) như một chất tương phản.)
- The element Gd has unique magnetic properties. (Nguyên tố Gd có các tính chất từ tính độc đáo.)
Chất độc thần kinh GD:
- GD is a highly toxic nerve agent that can cause respiratory failure. (GD là một chất độc thần kinh cực độc có thể gây suy hô hấp.)
- Exposure to GD requires immediate medical attention. (Tiếp xúc với GD cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gd compound": hợp chất chứa gadolini.
- Gd compounds are often used in phosphors for lighting. (Các hợp chất Gd thường được dùng trong chất phát quang cho chiếu sáng.)
"GD exposure": tiếp xúc với chất độc thần kinh GD.
- GD exposure can be fatal even in small amounts. (Tiếp xúc với GD có thể gây tử vong dù chỉ với lượng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Gadolinium (n): tên đầy đủ của nguyên tố Gd.
- Gadolinium is a rare earth element. (Gadolini là một nguyên tố đất hiếm.)
Nerve agent (n): chất độc thần kinh (không phải là biến thể trực tiếp, nhưng là thuật ngữ liên quan).
- GD is classified as a nerve agent. (GD được phân loại là chất độc thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
Gadolini:
- Rare earth metal (kim loại đất hiếm).
- Element 64 (nguyên tố số 64).
Chất độc thần kinh GD:
- Soman (tên gọi khác của chất độc thần kinh GD, mặc dù Soman thường là một dạng khác – cần lưu ý: GD thực chất là Soman, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng tôi dùng để chỉ cùng loại chất).
- Chemical warfare agent (chất chiến tranh hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho "gd" vì đây là từ viết tắt hoặc ký hiệu hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gd" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)