gdansk
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gdańsk: Một thành phố cảng ở miền bắc Ba Lan, nằm gần cửa sông Vistula trên một vịnh của biển Baltic. Thành phố này từng là thành viên của Liên minh Hanseatic vào thế kỷ 14.
Ví dụ sử dụng
- (Gdańsk là một thành phố cảng lớn ở Ba Lan.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Gdańsk vì kiến trúc lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Gdańsk": cụm từ trang trọng để chỉ thành phố Gdańsk.
- The city of Gdańsk played a key role in the Hanseatic League. (Thành phố Gdańsk đóng vai trò quan trọng trong Liên minh Hanseatic.)
"Gdańsk Shipyard": xưởng đóng tàu Gdańsk, nơi khởi nguồn của phong trào Đoàn kết (Solidarity) ở Ba Lan.
- The Gdańsk Shipyard is famous for the Solidarity movement. (Xưởng đóng tàu Gdańsk nổi tiếng với phong trào Đoàn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Gdansk (cách viết cũ): một biến thể chính tả ít phổ biến hơn, thường được dùng trong tiếng Anh trước đây.
- The spelling "Gdansk" is sometimes used instead of "Gdańsk". (Cách viết "Gdansk" đôi khi được dùng thay cho "Gdańsk".)
Từ đồng nghĩa
- Danzig: tên gọi lịch sử của thành phố Gdańsk bằng tiếng Đức, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử trước năm 1945.
- Before World War II, the city was known as Danzig. (Trước Thế chiến thứ hai, thành phố được biết đến với tên Danzig.)
Các cụm từ liên quan
- "port of Gdańsk": cảng Gdańsk.
- The port of Gdańsk is one of the busiest in the Baltic Sea. (Cảng Gdańsk là một trong những cảng nhộn nhịp nhất ở biển Baltic.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gdańsk". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, có thể gặp cụm từ "the spirit of Gdańsk" để chỉ tinh thần đấu tranh cho tự do từ phong trào Đoàn kết.
- The spirit of Gdańsk inspired many people across Eastern Europe. (Tinh thần Gdańsk đã truyền cảm hứng cho nhiều người trên khắp Đông Âu.)