gean
Định nghĩa
Danh từ: - Cây anh đào ngọt hoang dã hoặc cây con: "gean" chỉ một loại cây anh đào ngọt (thuộc loài Prunus avium) mọc hoang hoặc được trồng từ hạt, thường được dùng làm gốc ghép cho các giống anh đào khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã dùng cây anh đào ngọt hoang dã làm gốc ghép cho các cây anh đào trồng.)
- (Trong tự nhiên, cây anh đào ngọt hoang dã cho ra những quả anh đào nhỏ nhưng rất ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gean stock": gốc ghép từ cây anh đào ngọt hoang dã.
- The gean stock is highly resistant to disease. (Gốc ghép từ cây anh đào ngọt hoang dã có khả năng kháng bệnh cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gean (n): không có biến thể chính thức; từ này thường được dùng trong nông nghiệp và làm vườn.
- Mazzard (n): một từ đồng nghĩa với "gean", cũng chỉ cây anh đào ngọt hoang dã dùng làm gốc ghép.
Từ đồng nghĩa
- Mazzard: cây anh đào ngọt hoang dã (đặc biệt dùng trong ghép cây).
- Wild cherry: anh đào hoang dã (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "gean".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "gean".