gear case
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ hộp bánh răng: "gear case" chỉ vỏ ngoài bằng kim loại dùng để chứa và bảo vệ một bộ bánh răng (bộ truyền động) bên trong, giúp giữ dầu nhớt và ngăn bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã kiểm tra vỏ hộp bánh răng xem có rò rỉ không.)
- (Một vỏ hộp bánh răng bị hỏng có thể khiến toàn bộ hộp số bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sealed gear case": vỏ hộp bánh răng kín, không thấm nước hoặc bụi.
- This motor uses a sealed gear case to operate underwater. (Động cơ này sử dụng vỏ hộp bánh răng kín để hoạt động dưới nước.)
"Gear case oil": dầu bôi trơn dùng trong vỏ hộp bánh răng.
- You need to change the gear case oil every 500 hours of use. (Bạn cần thay dầu vỏ hộp bánh răng sau mỗi 500 giờ sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Gearbox (danh từ): hộp số (thường bao gồm cả vỏ và bộ bánh răng bên trong).
- The gearbox is a key component of the car's drivetrain. (Hộp số là một bộ phận chính của hệ thống truyền động xe hơi.)
Housing (danh từ): vỏ bọc (thường dùng chung cho các loại vỏ máy móc).
- The gear housing is made of cast iron. (Vỏ bọc bánh răng được làm bằng gang đúc.)
Từ đồng nghĩa
- Gear housing: vỏ bọc bánh răng (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Transmission case: vỏ hộp số (dùng trong ngữ cảnh ô tô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gear case". Tuy nhiên, từ "case" thường đi với động từ "seal" (niêm phong) hoặc "open" (mở).
- Open the gear case to inspect the gears. (Mở vỏ hộp bánh răng để kiểm tra các bánh răng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "gear case". Thay vào đó, có thể dùng thành ngữ liên quan đến máy móc:
- "Put in gear": vào số (bắt đầu hoạt động).
- The project is finally put in gear after months of delay. (Dự án cuối cùng đã được khởi động sau nhiều tháng trì hoãn.)