gear-box

/'giəbɔks/ Cách viết khác : (gear-case) /'giəkeis/
Học thuật
Thân thiện
gear-box

The mechanic opens the gear-box to inspect the parts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp số: Một bộ phận khí trong xe cộ (như ô tô, xe máy) hoặc máy móc, chức năng chứa các bánh răng cấu để thay đổi tỷ số truyền động, từ đó điều chỉnh tốc độ lực kéo của phương tiện/máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic is repairing the car's gear-box. (Người thợ máy đang sửa chữa hộp số của chiếc xe ô tô.)
    • A manual gear-box requires the driver to change gears by hand. (Hộp số tay yêu cầu người lái phải chuyển số bằng tay.)
    • The noise from the gear-box indicates a potential problem. (Tiếng ồn từ hộp số báo hiệu một vấn đề tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gear-box oil": dầu hộp số, chất lỏng bôi trơn làm mát cho các bộ phận bên trong hộp số.
    • It's important to change the gear-box oil regularly. (Việc thay dầu hộp số định kỳ rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gear-case (danh từ): Một cách viết khác, cũng có nghĩa hộp số.
  • Transmission (danh từ): Hệ thống truyền động, thường được dùng với nghĩa tương đương "hộp số" trong ngữ cảnh ô tô.
  • Gear (danh từ): Bánh răng, số (trong hộp số).
Từ đồng nghĩa
  • Transmission: hộp số, hệ thống truyền động.
gear-box

The mechanic opens the gear-box to inspect the parts.

danh từ
  1. hộp số (ô tô)