gear-case

/'giəbɔks/ Cách viết khác : (gear-case) /'giəkeis/
Học thuật
Thân thiện
gear-case

The mechanic opens the gear-case to inspect the transmission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ hộp số: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài, thường làm bằng kim loại, bao bọc bảo vệ các bánh răng cấu truyền động bên trong một cỗ máy hoặc phương tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic removed the gear-case to inspect the transmission. (Người thợ máy đã tháo vỏ hộp số ra để kiểm tra hộp số.)
    • A crack in the gear-case can lead to oil leaks and damage the gears. (Một vết nứt trên vỏ hộp số có thể dẫn đến rỉ dầu làm hỏng các bánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sealed gear-case": Vỏ hộp số kín.
    • This machine features a sealed gear-case to prevent dust and water ingress. (Máy này vỏ hộp số kín để ngăn bụi nước xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Gearbox (n): Hộp số. (Lưu ý: 'Gearbox' thường chỉ toàn bộ cấu hộp số bao gồm cả bánh răng bên trong, trong khi 'gear-case' nhấn mạnh phần vỏ bảo vệ bên ngoài của ).
  • Transmission case (n): Vỏ hộp số truyền động, cách gọi khác của 'gear-case'.
Từ đồng nghĩa
  • Casing: Vỏ, lớp bọc bên ngoài.
  • Housing: Vỏ, thân máy.
gear-case

The mechanic opens the gear-case to inspect the transmission.

danh từ
  1. hộp số (ô tô)